xâm xấp

xâm xấp

Mưa rơi xâm xấp trên mặt hồ.

Định nghĩa

Tính từ: - mức xấp xỉ, gần bằng, chỉ kém hơn một chút: "xâm xấp" chỉ trạng thái gần đạt đến một mức nào đó, thường về số lượng, kích thước hoặc mức độ, nhưng chưa hoàn toàn bằng. - Vừa vặn, suýt soát: Trong ngữ cảnh cụ thể, "xâm xấp" còn diễn tả sự vừa vặn, khít khao, hoặc gần như chạm đến một giới hạn.

dụ sử dụng
  • (Số tiền gần đủ, chỉ thiếu một ít.)
  • (Họ cao gần bằng nhau, chênh lệch không đáng kể.)
  • ( ấy suýt soát chạm đến đỉnh tủ, gần nhưng chưa hẳn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "xâm xấp tuổi": gần bằng tuổi nhau.
    • Hai đứa trẻ xâm xấp tuổi nhau nên chơi rất thân. (Chúng độ tuổi gần nhau, chênh lệch không nhiều.)
  • "xâm xấp đủ": gần đủ, thiếu một chút đủ.
    • Hàng hóa xâm xấp đủ để cung cấp cho cả tháng. (Lượng hàng suýt soát đủ, chỉ hụt một ít.)
Biến thể từ gần giống
  • Xấp xỉ: gần bằng, tương đương (thường dùng trong toán học hoặc đo lường).
    • Kết quả xấp xỉ 10. (Kết quả gần bằng 10.)
  • Suýt soát: gần như, suýt nữa.
    • Anh ấy suýt soát đỗ kỳ thi. (Anh ấy gần đỗ, chỉ thiếu một chút.)
Từ đồng nghĩa
  • Gần bằng: ở mức gần tương đương.
  • Vừa vặn: khít khao, phù hợp (trong ngữ cảnh kích thước).
  • Suýt: gần đến mức suýt xảy ra.
Thành ngữ liên quan
  • Xâm xấp chạm ngưỡng: gần đạt đến một mức độ hoặc giới hạn nào đó.
    • Doanh thu năm nay xâm xấp chạm ngưỡng kỷ lục. (Doanh thu gần bằng mức kỷ lục, chỉ kém một chút.)